[bù ér]
bất nhi
不而寒不而栗
bù ér hán bù ér lì
Không khỏi rùng mình.
不而劳不而获
bù ér láo bù ér huò
Không lao động mà thu hoạch.
不而谋不而合不而期不而遇不而言不而喻不而约不而同不而翼不而飞飞不而胫不而走
bù ér móu bù ér hé bù ér qī bù ér yù bù ér yán bù ér yù bù ér yuē bù ér tóng bù ér yì bù ér fēi fēi bù ér jìng bù ér zǒu
Không bàn mà hợp, không hẹn mà gặp, không nói mà rõ, không ước mà cùng, không cánh mà bay, không chân mà chạy.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.