[bù líng]
bất linh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冥顽不灵míng wán bù líng
minh ngoan bất linh
cứng đầu
周转不灵zhōu zhuǎn bù líng
chu chuyển bất linh
gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.