[bù fǎ]
bất pháp
不法行为
bù fǎ xíng wéi
Hành vi bất hợp pháp
不法分子
bù fǎ fēn zǐ
Kẻ phạm pháp
不法分子bù fǎ fēn zǐ
bất pháp phân tử
kẻ phạm pháp; kẻ ngoài vòng pháp luật