[bú zhèng dāng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不正当竞争bú zhèng dāng jìng zhēng
cạnh tranh không lành mạnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.