[bù guǒ]
bất quả
行凶不果
xíng xiōng bù guǒ
Hành hung không thành
多次求职不果
duō cì qiú zhí bù guǒ
Nhiều lần xin việc không thành
食不果腹shí bù guǒ fù
thực bất quả phúc
nghĩa đen: thức ăn không đủ no bụng; nghĩa bóng: nghèo đói