[bù jū]
bất câu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不拘一格bù jū yì gé
bất câu nhất cách
không gò bó theo một khuôn mẫu
不拘小节bù jū xiǎo jié
bất câu tiểu tiết
không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt
放诞不拘fàng dàn bù jū
phóng đản bất câu
phóng túng và không kiềm chế; trác táng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.