[bú kuài]
快快不快
kuài kuài bu kuài
Nhanh không nhanh
几天来身子不快
jǐ tiān lái shēn zi bú kuài
Mấy hôm nay người không khỏe
不吐不快bù tǔ bú kuài
phải nói ra mới dễ chịu
令人不快lìng rén bú kuài
khó chịu; đáng chê trách