汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
不妙 (bú miào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
不妙
[bú miào]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
không mấy khả quan
2
xa khỏi tốt
3
bất cứ điều gì trừ việc đáng yên tâm
Ví dụ
形势不妙
xíng shì bú miào
Tình hình không ổn
Từ ghép
0 từ chứa “不妙”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
不好(多指情况的变化)
形势~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
不
bù
bất
Không; biểu thị sự phủ định; Không phải; biểu thị sự phủ định hoặc đối lập; Không thể; biểu thị sự không có khả năng
妙
miào
diệu
Khéo léo, tài tình, tinh xảo; Tuyệt vời, kỳ diệu, xuất sắc; Huyền bí, sâu sắc, khó hiểu