[bú dào]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不到黄河心不死bú dào huáng hé xīn bù sǐ
Ví von đến bước đường cùng mới chịu từ bỏ; ví von không đạt mục đích thì không bỏ cuộc.
做不到zuò bú dào
không thể
得不到dé bú dào
không thể nhận được; không thể đạt được
找不到zhǎo bú dào
không thể tìm thấy
听不到tīng bú dào
không nghe thấy
办不到bàn bú dào
không thể; không làm được; không thể làm
达不到dá bú dào
không thể đạt được; không thể với tới
想不到xiǎng bú dào
bất ngờ; khó tưởng tượng; không ngờ tới
意想不到yì xiǎng bú dào
không ngờ; tưởng tượng trước đó không ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.