[bú èr]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不二价bú èr jià
một giá cho tất cả; giá cố định
不二法门bú èr fǎ mén
cách duy nhất; con đường đúng đắn duy nhất
划一不二huà yí bú èr
cố định; không thể thay đổi
说一不二shuō yī bù èr
thuyết nhất bất nhị
nói một là một; giữ lời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.