[xià mǎ]
hạ mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下马威xià mǎ wēi
hạ mã uy
phô bày sự nghiêm khắc ngay khi nhậm chức; thể hiện sức mạnh ban đầu
拉下马lā xià mǎ
lạp hạ mã
Hạ bệ (người có quyền lực)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.