汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
下达 (xià dá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
下达
【下達】
[xià dá]
hạ đạt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
truyền đạt xuống cấp dưới
2
ban hành
Ví dụ
下达通知
xià dá tōng zhī
ban hành thông báo
Từ ghép
0 từ chứa “下达”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
xiddd 「动向下级发布或传达(命令、指示等)
~通知
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
下
xià
hạ
xuống; hướng xuống; đi xuống; ở dưới; bên dưới; thấp kém; tệ nhất; kém chất lượng
达
dá
đạt
Đạt tới, đến nơi, đến được một địa điểm hoặc mục tiêu; Hoàn thành, đạt được một kết quả hoặc mục đích; Truyền đi, chuyển giao thông tin hoặc ý kiến