汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
下蛋 (xià dàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
下蛋
[xià dàn]
hạ đản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đẻ trứng
Ví dụ
母鸡下蛋
mǔ jī xià dàn
gà mái đẻ trứng
Từ ghép
0 từ chứa “下蛋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
产卵
卵生
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(鸟类或爬行动物)产卵
母鸡~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
下
xià
hạ
xuống; hướng xuống; đi xuống; ở dưới; bên dưới; thấp kém; tệ nhất; kém chất lượng
蛋
dàn
đản
Trứng (của gia cầm, côn trùng, cá, v.v.); Vật có hình bầu dục hoặc hình tròn; Chỉ hành động đẻ trứng hoặc ấp trứng