汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
下等 (xià děng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
下等
[xià děng]
hạ đẳng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Hạ đẳng
2
phẩm cấp thấp
3
chất lượng thấp
Ví dụ
下等货
xià děng huò
Hàng loại thấp
Từ ghép
0 từ chứa “下等”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
属性词。等级低的;质量低的
~货
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
下
xià
hạ
xuống; hướng xuống; đi xuống; ở dưới; bên dưới; thấp kém; tệ nhất; kém chất lượng
等
děng
đẳng
Chờ đợi; đợi; Bằng nhau; ngang nhau; tương đương; Bậc; hạng; cấp; loại