[xià hǎi]
hạ hải
下海游泳
xià hǎi yóu yǒng
Xuống biển bơi
初次下海,头晕、呕吐是难免的
chū cì xià hǎi , tóu yūn 、 ǒu tǔ shì nán miǎn de
Lần đầu xuống biển, chóng mặt, buồn nôn là khó tránh khỏi
夸下海口kuā xià hǎi kǒu
khoa hạ hải khẩu
xem 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]