[xià fú]
hạ phù
办公用房租金下浮
bàn gōng yòng fáng zū jīn xià fú
Tiền thuê phòng làm việc giảm
利率下浮一个百分点
lì lǜ xià fú yí gè bǎi fēn diǎn
Lãi suất giảm một điểm phần trăm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.