[xià cāo]
hạ thao
我们上午下操,下午上课
wǒ men shàng wǔ xià cāo , xià wǔ shàng kè
Chúng tôi tập thể dục buổi sáng, học buổi chiều
他刚下操回来,跑得满头大汗
tā gāng xià cāo huí lái , pǎo dé mǎn tóu dà hàn
Anh ấy vừa tập xong về, chạy mà mồ hôi đầm đìa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.