[xià cuò]
hạ toả
股市连续下挫
gǔ shì lián xù xià cuò
Thị trường chứng khoán liên tục sụt giảm
这个月电视机销售量下挫15%
zhè ge yuè diàn shì jī xiāo shòu liáng xià cuò 15%
Tháng này lượng bán TV giảm 15%
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.