[xià qíng]
hạ tình
下情上达
xià qíng shàng dá
Thông tin từ cấp dưới báo lên cấp trên
了解下情
liǎo jiě xià qíng
Tìm hiểu tình hình cấp dưới
地下情dì xià qíng
địa hạ tình
mối tình bí mật