[xià dì]
hạ địa
一劳动
yì láo dòng
Lao động
下地割麦子
xià dì gē mài zi
Ra đồng gặt lúa
他病了几个月,现在刚能下地
tā bìng le jǐ gè yuè , xiàn zài gāng néng xià dì
Anh ấy bị bệnh mấy tháng, giờ mới đi lại được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.