[xià shèng]
hạ thặng
留五个人打场(chang),下剩的人往地里送肥料
liú wǔ gè rén dǎ cháng (chang), xià shèng de rén wǎng dì lǐ sòng féi liào
Để lại năm người làm ruộng (chang), số người còn lại ra đồng bón phân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.