汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
下凡 (xià fán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
下凡
[xià fán]
hạ phàm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
giáng trần
Ví dụ
天仙下凡
tiān xiān xià fán
Tiên nữ giáng trần
Từ ghép
0 từ chứa “下凡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
神话中指神仙来到人世间
天仙~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
下
xià
hạ
xuống; hướng xuống; đi xuống; ở dưới; bên dưới; thấp kém; tệ nhất; kém chất lượng
凡
fán
phàm
Bình thường, tầm thường, không có gì nổi bật; Cõi trần, thế gian, những điều thuộc về thế tục; Tất cả, mọi, bất cứ điều gì