[xià guān]
hạ quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下关区xià guān qū
hạ quan khu
quận Xiaguan của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏
下关市xià guān shì
hạ quan thị
Thành phố Shimonoseki, tỉnh Yamaguchi, Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.