[xià rén]
hạ nhân
上边没说话,下人不好做主
shàng biān méi shuō huà , xià rén bù hǎo zuò zhǔ
Cấp trên chưa lên tiếng, người dưới khó quyết định
乡下人xiāng xià rén
hương hạ nhân
người nông thôn; chất phác; dân quê