汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
下乘 (xià chéng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
下乘
[xià chéng]
hạ thừa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Phật giáo: Tiểu thừa
2
cảnh giới tầm thường hoặc phẩm cấp thấp trong văn học nghệ thuật
3
chất lượng kém hoặc trình độ thấp
Ví dụ
下乘之作
xià chéng zhī zuò
Tác phẩm kém cỏi
Từ ghép
0 từ chứa “下乘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(旧读 xidsheng)
2
名 · Danh từ
本为佛教用语,就是“小乘”。一般借指文学艺术的平庸境界或下品
3
事物质量差或水平低
~之作
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
下
xià
hạ
xuống; hướng xuống; đi xuống; ở dưới; bên dưới; thấp kém; tệ nhất; kém chất lượng
乘
chéng
thừa
Cưỡi, đi trên phương tiện giao thông; Nắm bắt, lợi dụng cơ hội; Nhân (trong phép toán)