[shàng dàng]
thượng đáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上当受骗shàng dàng shòu piàn
thượng đáng thọ phiến
bị lừa; bị lừa đảo
吃亏上当chī kuī shàng dàng
cật khuy thượng đáng
bị lợi dụng