[shàng gǎng]
thượng cương
警察—指挥交通
jǐng chá — zhǐ huī jiāo tōng
Cảnh sát chỉ huy giao thông
持证上岗
chí zhèng shàng gǎng
Có chứng chỉ mới được làm việc
只有达到服务标准的营业员才能上岗
zhǐ yǒu dá dào fú wù biāo zhǔn de yíng yè yuán cái néng shàng gǎng
Chỉ nhân viên đạt tiêu chuẩn phục vụ mới được làm việc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.