[shàng hé]
thượng hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上合组织shàng hé zǔ zhī
Tổ chức Hợp tác Thượng Hải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.