[shàng tái jiē]
thượng đài giai
粮食产量上台阶本市经济又上了新台阶
liáng shí chǎn liàng shàng tái jiē běn shì jīng jì yòu shàng le xīn tái jiē
Sản lượng lương thực tăng, kinh tế thành phố lại lên một tầm cao mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.