[shàng liè]
thượng liệt
上列各项工作都要抓紧抓好
shàng liè gè xiàng gōng zuò dōu yào zhuā jǐn zhuā hǎo
Các công việc đã liệt kê ở trên đều phải khẩn trương và làm tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.