[shàng jiā]
thượng giai
竞技状态上佳
jìng jì zhuàng tài shàng jiā
Phong độ thi đấu tốt
上佳的营销业绩
shàng jiā de yíng xiāo yè jì
Thành tích tiếp thị xuất sắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.