[shàng shàng]
thượng thượng
上上星期
shàng shàng xīng qī
Tuần trước nữa.
上上月
shàng shàng yuè
Tháng trước nữa.
一策
yí cè
Một kế sách.
上上之策shàng shàng zhī cè
thượng thượng chi sách
kế sách tốt nhất; điều tốt nhất có thể làm trong hoàn cảnh