[sān jiǎo zuò]
tam giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南三角座nán sān jiǎo zuò
nam tam giác
Chòm sao Tam Giác Phương Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.