[sān yuè]
tam nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三月份sān yuè fèn
tam nguyệt phần
tháng Ba
三月街sān yuè jiē
tam nguyệt nhai
Hội chợ Tháng Ba, lễ hội truyền thống của dân tộc Bạch 白族[Bai2 zu2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.