[sān jiào]
tam giáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三教九流sān jiào jiǔ liú
tam giáo cửu lưu
ba tôn giáo và chín trường phái; người từ mọi ngành nghề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.