[sān zhèn]
tam chấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三振出局sān zhèn chū jú
tam chấn xuất cục
xem 三振[san1 zhen4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.