[sān bā]
tam bát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三八线sān bā xiàn
tam bát tuyến
vĩ tuyến 38, tạo thành biên giới DMZ giữa Triều Tiên và Hàn Quốc
三八节sān bā jié
tam bát tiết
Ngày Quốc tế Phụ nữ
三八大盖sān bā dà gài
tam bát đại cái
Súng trường Arisaka Type 38
三八妇女节sān bā fù nǚ jié
Ngày kỷ niệm đấu tranh của phụ nữ quốc tế; Ngày 8 tháng 3
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.