[sān liǎng]
tam lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三三两两sān sān liǎng liǎng
tam tam lưỡng
từng đôi ba, từng nhóm nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.