[wàn nán]
vạn nan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
千难万难qiān nán wàn nán
thiên nan vạn nan
cực kỳ khó khăn
排除万难pái chú wàn nán
bài trừ vạn nan
vượt qua mọi trở ngại; vượt qua vô vàn khó khăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.