[wàn xiàng]
vạn tượng
万象更新
wàn xiàng gēng xīn
Vạn vật đổi mới
万象回春 包罗万象
wàn xiàng huí chūn bāo luó wàn xiàng
Vạn vật hồi sinh, bao quát mọi thứ
万象更新wàn xiàng gēng xīn
vạn tượng canh
thiên nhiên khoác lên diện mạo mới
包罗万象bāo luó wàn xiàng
bao la vạn tượng
bao quát mọi thứ; toàn diện