[wàn zhuàng]
vạn trạng
危险万状
wēi xiǎn wàn zhuàng
Nguy hiểm khôn lường
惊恐万状
jīng kǒng wàn zhuàng
Kinh hoàng tột độ
痛苦万状狼狈万状
tòng kǔ wàn zhuàng láng bèi wàn zhuàng
Đau khổ khôn xiết, lúng túng khôn cùng
惊恐万状jīng kǒng wàn zhuàng
kinh khủng vạn trạng
kinh hãi đến phát run