[wàn jī]
vạn cơ
日理万机
rì lǐ wàn jī
Bận trăm công nghìn việc
日理万机rì lǐ wàn jī
nhật lý vạn cơ
Xử lý nhiều công việc quan trọng mỗi ngày; chỉ công vụ bận rộn