[wàn hù]
vạn hộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
万户侯wàn hù hóu
vạn hộ hầu
Hầu tước; quý tộc cao cấp
千家万户qiān jiā wàn hù
thiên gia vạn hộ
mọi gia đình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.