汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
万心 (wàn xīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
万心
【萬心】
[wàn xīn]
vạn tâm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Ý đồ xấu
Ví dụ
起万心
qǐ wàn xīn
Khơi dậy muôn vàn ý nghĩ
Từ ghép
0 từ chứa “万心”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
贼心
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
歹意
起~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
万
wàn
vạn
Mười nghìn; vạn; Rất nhiều; vô số; tất cả; Tuyệt đối; hoàn toàn
心
xīn
tâm
Bộ phận bên trong lồng ngực, bơm máu đi khắp cơ thể; trái tim; Tâm trí, tinh thần, cảm xúc của con người; Trạng thái tinh thần, cảm xúc, thái độ