[wàn suì]
vạn tuế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
友谊万岁yǒu yì wàn suì
hữu nghị vạn tuế
xem 友誼地久天長|友谊地久天长[You3 yi4 di4 jiu3 tian1 chang2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.