汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
万声 (wàn shēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
万声
【萬聲】
[wàn shēng]
vạn thanh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Phó từ
1
Giọng nói nghiêm khắc
Ví dụ
一斥责
yí chì zé
Một lời trách mắng
Từ ghép
0 từ chứa “万声”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
副 · Phó từ
(说语)声音严厉地
一斥责
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
万
wàn
vạn
Mười nghìn; vạn; Rất nhiều; vô số; tất cả; Tuyệt đối; hoàn toàn
声
shēng
thanh
Âm thanh do vật thể rung động hoặc sinh vật phát ra; Giọng điệu, cách phát âm của lời nói; Danh tiếng, uy tín của một người hoặc tổ chức