[wàn rén]
vạn nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
万人敌wàn rén dí
vạn nhân địch
địch nổi vạn người
万人空巷wàn rén kōng xiàng
vạn nhân không hạng
dòng người từ khắp mọi nơi đổ ra, làm trống rỗng mọi ngõ hẻm; cả thị trấn kéo ra
万人之敌wàn rén zhī dí
vạn nhân chi địch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.