[qī qiào]
thất khiếu
七窍流血
qī qiào liú xuè
Chảy máu bảy lỗ chân lông
七窍生烟qī qiào shēng yān
thất khiếu sinh yên
nghĩa đen: bốc khói qua bảy lỗ; nghĩa bóng: giận sôi máu