[qī xīng]
thất tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
七星区qī xīng qū
thất tinh khu
quận Thất Tinh của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây
七星瓢虫qī xīng piáo chóng
thất tinh biều trùng
bọ rùa bảy chấm
北斗七星běi dòu qī xīng
Chòm sao Bắc Đẩu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.