七情 (qī qíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
七情
[qī qíng]
thất tình
2 chữ
Từ vựng
1
bảy trạng thái cảm xúc
2
bảy cảm xúc trong lý thuyết và liệu pháp y học cổ truyền Trung Quốc, cụ thể là: vui 喜[xi3], giận 怒[nu4], lo âu 憂|忧[you1], suy nghĩ 思[si1], buồn 悲[bei1], sợ 恐[kong3], kinh ngạc 驚|惊[jing1]
3
bảy mối quan hệ
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.